Vườn Chôm Chôm
参考代码 F0000184.该档案汇集了与正在查询的对象相关的识别信息、位置、验证状态和溯源数据。
数据概览
主要溯源指标
Diện tích lô | 2.00 ha |
Số lượng cây | 100 |
Mùa vụ | Vụ chính 2026 |
季节
当前生产周期
| 季节 | Vụ chính 2026 |
| 播种日期 | 01/01/2026 |
| 状态 | 正在实施 |
耕作批次
批次识别信息
耕作批次
Toàn bộ vườn
F0000184.FR0061.003.001.B001
GPS 位置
正在更新
批次面积
2.00 ha
植株数量
100
农产品
与批次关联的产品

农产品
Chôm Chôm Thái
F0000184.FR0061.003.001
作物品种
正在更新
GPS 位置
地图溯源日志
耕作历程
JUN
29
2026
Bón phân
系统已记录
JUN
29
2026
Abnormal note
系统已记录
Loại vấn đề: Ngập úng. Mức độ: Khẩn cấp. Báo vấn đề: Ngập úng
执行人
Trần Văn Lập
已在区块链上记录
0xa53daf42a4...4204b2aca9
JUN
29
2026
Tưới nước
系统已记录
MAY
27
2026
Tưới nước
系统已记录
MAY
26
2026
Làm cỏ
系统已记录
Phạm vi: Một khu. Ghi nhanh hoạt động: Làm cỏ
执行人
Trần Văn Lập
第 1 / 2
所有者信息
Trần Văn Lập
园主


社交网络
来自农户的实拍视频
记录产品照料、收获和包装过程的视频。